cabinet agency
/ˈkæbənət ˈeɪʤənsi/Danh từ
- Từ đồng nghĩa của nội các (“cơ quan cấp nội các trong nhánh hành pháp”).Synonym of cabinet (“a cabinet-level agency in the executive branch”).Từ đồng nghĩa:cabinet
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cabinet agency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish